Đang tải dữ liệu ...
Giỏ hàng: 0
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr. Huân Mr. Huân Mr. Huân

Điện thoại: 0935 578 898

Mr.Giác Mr.Giác Mr.Giác

Điện thoại: 0902 620 788

BANNER
LIÊN KẾT WEBSITE
TIỆN ÍCH WEBSITE
  • KUKJE CABLECHAIN
  • KUKJE CABLECHAIN

  • Số lượt xem: 950
  • Màu sắc:
  • Chất liệu:
  • Kích thước:
  • Giá bán: Liên hệ
Mua hàng

CHI TIẾT SẢN PHẨM

 

 

 

KUKJE CABLECHAIN was developed for the protection of cable, pneumatic hoses and wires.

It is attached to the moving part of machine and provides safe, precise and smooth running of operation.

K.C.C has been contributing to the development in iron mill industry, elctronics, automobile industry, industrial robot and automation system.

Also, K.C.C is pround of high production and price for customer’s satisfcation.
Công ty CP SX TM DV THUẬN MINH chuyên cung cấp, phân phối các sản phẩm xích nhựa dẫn cáp, xích thép luồng dây điện, ống thủy lực, ống hơi của công ty sản xuất KUKJE HÀN QUỐC. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho dẫn động của máy và bảo vệ dây cáp điện, ống khi, ống thủy lực với môi trường bên ngoài. Sản phẩm thuộc tập đoàn K.C.C – nhà cung cấp các sản phẩm trong lĩnh vực luyện kim, điện tử, công nghiệp ô tô, robot và hệ thống điều khiển tự đọng.

Thông số kỹ thuật:

Type

Model

Pitch

Bước xích

Bending Radius

Chiều rộng

Chiều cao

Cablechain

Speed

Tốc độ

Temperature

Nhiệt độ

Free Span

Part Material (材質)

()

R()

selfweight

(m/sec)

(℃)

(m)

 Khối lượng xích

 

 

Chain

XÍch

Supporter

Vách ngăn

End Bracket

Đầu nối

(B)

(D)

(/m)

 

 

KJSC 17

17

30, 50

20~40

15

0.3

10

-25~125

1

Eng Plastic

Eng Plastic

Eng Plastic

KJSC 24

24

50, 70

40, 55, 80, 100

24

B40=0.66

1.7

KJSC 40

40

110, 150

50, 70, 100

40

B50=1.38

2.5

KJC 045

45

75, 100, 125, 150

50, 75, 100, 125

29

B50=1.11

3

2

B75=1.24

B100=1.42

B125=1.58

KJC 065

65

100, 125, 150, 200

75, 100, 125, 150

41

B75=2.14

2.5

B100=2.50

B125=2.70

B150=2.98

KJC 090

90

150, 200, 250, 300

118, 168

59

 

4.5

KJS 045

45

75, 100, 125, 150

50, 75, 100, 125

29

 

4.5

KJS 065

65

100, 125, 150, 200

75, 100, 125, 150

41

 

2.5

KJS 090

90

150, 200, 250, 300

118, 168, 218, 268

59

 

4.5

KJP0130-1B

13

15, 28, 37

6.5

9.5

0.08

0.6

KJP0150-1B

15

18, 28, 37

12

10

0.14

0.7

KJP0180-1B

18

18, 28, 37, 50

17

14

0.2

1.5

KJP0180-2B

18

18, 28, 37, 50

27

14

0.28

1.5

KJP0180-4B

18

28, 37, 50

40

14

0.38

1.2

KJP0320-1B

32

37, 50, 75, 100

13

19

0.36

1.2

KJP0320-2B

32

37, 50, 75, 100

26

19

0.44

1.2

KJP0320-3B

32

37, 50, 75, 100

50

19

0.52

1.2

KJP0450-1B

45

50, 75, 95, 125, 150

40

29

0.84

1.5

Eng Plastic / Steel

KJP0450-2B

45

50, 75, 95, 125, 150, 200

60

26

1.04

1.5

KJP0450-3B

45

50, 75, 95, 125, 150

80

26

1.38

1.5

Steel

KJP0450-4B

45

50, 75, 95, 125, 150

100

26

1.52

1.5

KJP0625-1B

62.5

75, 95, 125, 150, 200

70

40

2.06

2.5

KJP0625-2B

62.5

75, 95, 125, 150, 200, 250

108

40

2.28

2.3

KJP0625-3B

62.5

75, 95, 125, 150, 200, 250

150

40

2.94

2.4

KJSR0350-2B

35

50, 60

50

16

1

3

-25~125

1

Eng Plastic

Eng Plastic

Steel

KJSR0350-3B

35

50, 60

70

16

1.2

1

Aluminum

KSJR0650

65

107, 150, 200

80~250

28

2.0~

2

KSJR0700

70

75, 95, 125, 150, 200, 250

80~300

40

3.0~

3

KSJR0800

80

150, 200, 230, 280

80~300

43

4.5~

4

KSJR1000

100

150, 200, 250, 300, 350, 500

100~400

70

6.0~

4.5

TK070

70

75, 90, 125, 145, 200

60~300

27Ø

6~

1

-25~200

3.5

Steel

TK095

95

125, 145, 200, 250, 305

87~400

46Ø

8~

4.5

TK130

130

200, 250, 300, 400

100~500

60Ø

17~

6

TK180

180

250, 300, 400, 500, 600, 700

115~600

80Ø

21~

8

H250

250

350, 450, 600, 750

350~600

110Ø

40~

11.5

TKS070

70

75, 90, 125, 145, 200

60~300

30

6~

-25~125

4

Aluminum

TKS095

95

125, 145, 200, 250, 305

87~400

48

8~

5

Eng Plastic

TKS130

130

200, 250, 300, 400

100~500

58/69

17~

6

 

TKS180

180

250, 300, 400, 500, 600, 700

115~600

89/106

21~

8

 

TKF055

20

60, 100

45

25

1.4

1.5

1.5

Eng Plastic

 

Aluminum

TKF085

20

100, 150, 200, 230

74

38

2

2

Stainless Steel

 

TKF115

25

150, 200, 250, 300

102

51

3

2.5

 

 

TKF175

30

200, 250, 300

164

72

5

2.75

 

 

Plastic

Hoặc xem thêm tại website: http://www.cmssupplies.com.my/index.php/products/kukje-cablechain-co

Sản phẩm được phân phối bởi Công ty CP SX-TM&DV THUẬN MINH

Địa chỉ:237/33/101 Phạm Văn Chiêu, P.14, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 6681 3768  -   Fax: (08) 6289 1076

Website: www.thuanminhjsc.com

Tư vấn và đặt hàng: 0935 578 898 - Mr. Huân Email: thanhhuan@thuanminhjsc.com

 

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI